ernst heinrich haeckel

Định nghĩa

Ernst Heinrich Haeckel một danh từ riêng (tên người), dùng để chỉ một nhà sinh vật học triết gia người Đức (1834–1919). Ông nổi tiếng với việc ủng hộ thuyết Darwin xây dựng thuyết tái diễn (thuyết cho rằng sự phát triển phôi thai của một sinh vật lặp lại các giai đoạn tiến hóa của tổ tiên ). Ông cũng người theo chủ nghĩa duy vật nhất nguyên.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuyết tái diễn của Haeckel (Haeckel's recapitulation theory): "Phát sinh chủng loại học tái diễn lại phát sinh cá thể học" – một nguyên lý do Haeckel đề xuất, nay phần lớn đã bị bác bỏ.

    • Thuyết tái diễn của Ernst Heinrich Haeckel từng được dùng để giải thích sự phát triển của phôi thai người.
  • Chủ nghĩa duy vật nhất nguyên (materialistic monism): Quan điểm triết học của Haeckel, cho rằng mọi hiện tượng đều có thể quy về một bản chất vật chất duy nhất.

    • Ernst Heinrich Haeckel người tiên phong cho chủ nghĩa duy vật nhất nguyên trong sinh học.
Biến thể từ gần giống
  • Haeckelian (tính từ): thuộc về Haeckel hoặc liên quan đến các học thuyết của ông.
    • Quan điểm Haeckelian về sự tiến hóa từng ảnh hưởng lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà sinh học người Đức (German biologist): chỉ nghề nghiệp quốc tịch của Haeckel.
  • Người ủng hộ thuyết Darwin (Darwinist): ông người nhiệt tình phổ biến thuyết tiến hóa của Darwin.
Các cụm từ liên quan
  • Thuyết tái diễn của Haeckel (Haeckel's recapitulation theory): một khái niệm then chốt trong di sản khoa học của ông.
  • Chủ nghĩa nhất nguyên Haeckelian (Haeckelian monism): triết duy vật của ông.
Thành ngữ liên quan
  • "Haeckel's law" (định luật Haeckel): một cách gọi khác của thuyết tái diễn.
    • "Haeckel's law" từng được dạy trong sách giáo khoa sinh học suốt thế kỷ 20.